Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
25/2
Thẻ
3.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
C. MorenoTiền vệ
540
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. BlochThủ môn

-
H. Moro

-
NaldoHậu vệ

-
L. Andoh
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Luis MuñozTiền đạo
Chấn thương gân kheo
Đầu tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Recreativo Huelva | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 18/7 | +11 |
2 Real Betis B | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/5 | +7 |
3 Lucena CF | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 14/8 | +6 |
4 CD Badajoz | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 8/5 | +3 |
15 UD Marbella | 8 | 6 | 1 | 3 | 4 | 6/10 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal de Marbella
Marbella, Tây Ban Nha
Sức chứa:
7,300













