Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.74 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
69
Bàn thua
2.03 bàn/Trận
49/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Lima-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
ToñoNespereiraTiền vệ

-
CevadaTiền đạo

-
I. CostaTiền vệ

-
Rodrigo Tapias
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arosa SC | 34 | 70 | 20 | 10 | 4 | 58/35 | +23 |
2 Compostela | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 55/28 | +27 |
3 Atletico Arteixo | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 54/44 | +10 |
4 CD Estradense | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 46/32 | +14 |
18 UD Barbadas | 34 | 19 | 4 | 7 | 23 | 25/69 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















