Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpic Donetsk | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 45/33 | +12 |
2 Oleksandriya | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 47/28 | +19 |
3 Stal Alchevsk | 30 | 49 | 15 | 4 | 11 | 41/33 | +8 |
4 Desna Chernihiv | 30 | 44 | 14 | 2 | 14 | 33/27 | +6 |
11 Tytan Armyansk | 30 | 38 | 10 | 8 | 12 | 32/41 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











