Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Rosengard (nữ) | 20 | 54 | 18 | 0 | 2 | 62/17 | +45 |
2 Orebro (nữ) | 20 | 42 | 14 | 0 | 6 | 32/14 | +18 |
3 Kopparbergs Goteborg (w) | 20 | 39 | 12 | 3 | 5 | 50/21 | +29 |
4 Linkopings (nữ) | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 43/19 | +24 |
11 Tyreso FF (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













