Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Würzburger Kickers | 34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 79/20 | +59 |
2 DJK Vilzing | 34 | 69 | 22 | 3 | 9 | 75/42 | +33 |
3 Nurnberg II | 34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 76/51 | +25 |
4 TSV Aubstadt | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 52/36 | +16 |
5 FV Illertissen | 34 | 56 | 17 | 5 | 12 | 60/49 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hase Stadion
Bersenbrück, Đức
Sức chứa:
1,000



















