Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

3
E. YetimHậu vệ
720
Phút thi đấu
0
Phong độ

37
H. CanbazoğluThủ môn

14
G. SağırTiền đạo

19
Eray HalidiTiền đạo

99
H. ArıkanHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yesilyurt Belediyespor | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 30/3 | +27 |
2 Erciyes 38 | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 18/5 | +13 |
3 Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 18/5 | +13 |
4 Mazidagi Fosfatspo | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 16/4 | +12 |
8 Turk Metal Kirikkale | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 14/11 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Baspinar Stadyumu
Klerkkale, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
15,450














