Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
17/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atlético Mineiro - MG | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 24/6 | +18 |
2 Cruzeiro | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 22/5 | +17 |
3 America MG | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 22/9 | +13 |
4 Boa EC | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 21/16 | +5 |
12 Tupi Juiz de Fora MG | 11 | 4 | 0 | 4 | 7 | 6/23 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Municipal Radialista Mario Helenio
Juiz de Fora, Brazil
Sức chứa:
62,180


















