Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
73
Bàn thua
2.61 bàn/Trận
16/4
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Daniel Aserov-
55
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Y. Kandri

-
Y. Zeller

-
K. Grabek

-
C. Venos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Borussia Dortmund U19 | 14 | 38 | 12 | 2 | 0 | 53/7 | +46 |
2 Schalke 04 U19 | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 41/17 | +24 |
3 Fortuna Dusseldorf U19 | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 33/16 | +17 |
4 Preußen Münster U19 | 14 | 16 | 4 | 4 | 6 | 23/35 | -12 |
7 TSV Meerbusch U19 | 14 | 8 | 2 | 2 | 10 | 16/41 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









