Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kaya FC–Iloilo (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 11/1 | +10 |
2 TSL FC (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/0 | +6 |
3 Phnom Penh Crown (W) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/7 | -4 |
4 Ilbirs Bishkek (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/12 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











