Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
11/0
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skedsmo | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/33 | +28 |
2 IF Floya | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 69/35 | +34 |
3 Harstad | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 82/40 | +42 |
4 Alta | 25 | 45 | 13 | 6 | 6 | 59/40 | +19 |
11 Tromso B | 25 | 30 | 8 | 6 | 11 | 48/42 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















