Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
26
Bàn thua
2 bàn/Trận
10/0
Thẻ
0.77 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Swansea University | 9 | 21 | 6 | 3 | 0 | 30/11 | +19 |
2 Pontypridd Town | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 28/21 | +7 |
3 Aberystwyth Town | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 22/9 | +13 |
4 Caerau Ely | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 22/20 | +2 |
7 Trey Thomas Drossel | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 23/19 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
CCBC Centre for Sporting Excellence
Ystrad Mynach, Xứ Wales
Sức chứa:
2,000














