Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KuPs (nữ) | 18 | 46 | 15 | 1 | 2 | 66/16 | +50 |
2 Aland United (nữ) | 18 | 39 | 13 | 0 | 5 | 52/23 | +29 |
3 HJK Helsinki (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 41/18 | +23 |
4 Honka Espoo (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 22/16 | +6 |
8 TPS Turku (nữ) | 18 | 15 | 4 | 3 | 11 | 16/37 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước

















