Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
39
Bàn thua
2.44 bàn/Trận
33/3
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nantes U19 | 22 | 55 | 18 | 1 | 3 | 62/16 | +46 |
2 Guingamp U19 | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 46/24 | +22 |
3 Angers SCO U19 | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 38/27 | +11 |
4 Lorient U19 | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 41/38 | +3 |
13 Tours U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









