Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Molodechno | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 62/26 | +36 |
2 Maxline Vitebsk | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 75/27 | +48 |
3 Niva Dolbizno | 33 | 70 | 21 | 7 | 5 | 73/30 | +43 |
4 FC Belshina Babruisk | 34 | 69 | 23 | 5 | 6 | 84/42 | +42 |
17 Torpedo-2 Zhodino | 34 | 21 | 6 | 3 | 25 | 34/91 | -57 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











