Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
20/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

24
R. TabataHậu vệ
355
Phút thi đấu
4.5
Phong độ

27
T. NagaiTiền vệ
3.8

23
H. SeseTiền vệ
3.2

2
R. SakuraiHậu vệ
2.5

81
K. NakanoTiền vệ
2.3
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

21.Riki SakurabaThủ môn
Chấn thương sụn chêm
Giữa tháng 11/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kagoshima United | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 27/16 | +11 |
2 Ehime FC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 30/19 | +11 |
3 Renofa Yamaguchi | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 19/9 | +10 |
4 FC Osaka | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 23/13 | +10 |
16 Tochigi SC | 13 | 14 | 3 | 5 | 5 | 12/16 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kanseki Stadium Tochigi
Tochigi, Nhật Bản
Sức chứa:
24,670














