Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jammerbugt | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 80/39 | +41 |
2 Aarhus Fremad | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 68/36 | +32 |
3 Thisted FC | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 69/39 | +30 |
4 Naesby | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 51/38 | +13 |
16 Tjorring IF | 30 | 27 | 8 | 3 | 19 | 35/68 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











