Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
46/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

41
S. UsluHậu vệ
2.089
Phút thi đấu
0
Phong độ

71
A. AkbulutTiền vệ

19
U. ÇobanHậu vệ

61
B. UluHậu vệ

21
Efe UymurTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kutahyaspor | 30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 69/18 | +51 |
2 Eskisehirspor | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 74/18 | +56 |
3 Karsiyaka | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 64/19 | +45 |
4 Ayvalikgucu Belediyespor | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 59/27 | +32 |
9 Tire 2021 FK | 30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 47/39 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













