Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
88
Bàn thua
3.38 bàn/Trận
20/3
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Trygg Lade | 26 | 64 | 20 | 4 | 2 | 73/22 | +51 |
2 Melhus | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 69/33 | +36 |
3 Volda | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 71/37 | +34 |
4 Spjelkavik | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 69/37 | +32 |
14 Tiller | 26 | 7 | 1 | 4 | 21 | 34/88 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
TOBB Arena South
Trondheim, Na Uy
Sức chứa:
1,500














