Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
86/5
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
A. Cabrera-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. QuinonesTiền đạo

6
Sebastian Valbuena

1
K. LópezTiền đạo

20
C. IbarraTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Palmira | 15 | 38 | 12 | 2 | 1 | 29/13 | +16 |
2 Union Magdalena | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 27/15 | +12 |
3 Deportes Quindio | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 20/10 | +10 |
4 Envigado FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/14 | +10 |
8 Tigres Zipaquira | 15 | 20 | 5 | 5 | 5 | 15/14 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo
Bogota, Colombia
Sức chứa:
10,000















