Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.43 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan U18(w) | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
2 Wuhan U18 (nữ) | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 7/1 | +6 |
3 Dalian Football School U18(w) | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 9/4 | +5 |
4 Licheng No.2 High School U18 (w) | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7/6 | +1 |
6 Tianjin Sports School U18 (nữ) | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 4/16 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










