Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
5/2
Thẻ
0.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

23
Y. WangTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
Z. CaiTiền vệ

7
Y. ChenTiền vệ

2
Y. LiuHậu vệ

5
Y. ShangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Wanxianshan (W) | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 23/11 | +12 |
3 Shanghai B (nữ) | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 20/8 | +12 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/20 | +4 |
10 Tianjin Shengde (nữ) | 13 | 13 | 3 | 4 | 6 | 10/15 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu

















