Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
34
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
30/3
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. GutbubTiền đạo
162
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

96
B. LabeauTiền đạo
6.6

19
J. BamertHậu vệ
6.3

-
F. SaizTiền vệ
5.9

-
M. HeuleHậu vệ
5.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Mats SeilerHậu vệ
Vết thương
Đầu tháng 04/2026

4.Genís MontolioHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lugano | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 34/9 | +25 |
2 Young Boys | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 35/18 | +17 |
3 FC Sion | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 24/17 | +7 |
4 FC Zurich | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 20/23 | -3 |
9 Thun | 11 | 10 | 3 | 1 | 7 | 19/30 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stockhorn Arena
Thun, Thụy Sĩ
Sức chứa:
10,000




















