Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.19 bàn/Trận
59/2
Thẻ
2.26 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

1
A. StefanssonThủ môn
2.430
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

22
A. E. HlynssonTiền vệ
6.7

25
C. JakobsenTiền vệ
6.6

9
S. HauglandTiền đạo
6.4

-
A. GunnarssonTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vikingur Reykjavik | 22 | 53 | 16 | 5 | 1 | 67/21 | +46 |
2 Fram Reykjavik | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 56/42 | +14 |
3 Reykjavik | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 74/49 | +25 |
4 Breidablik | 22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 43/41 | +2 |
10 Thor Akureyri | 22 | 21 | 6 | 3 | 13 | 22/50 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Þórsvöllur
Akureyri, Iceland
Sức chứa:
2,000


















