Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
38
Bàn thua
3.17 bàn/Trận
20/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hradec Kralove U19 | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 32/14 | +18 |
2 Opava U19 | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 33/17 | +16 |
3 Banik Ostrava U19 | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 22/17 | +5 |
4 Viktoria Plzen U19 | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 26/9 | +17 |
15 Tescoma Zlin U19 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 20/38 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













