Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
50
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
53
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
43/1
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Palermo U19 | 24 | 45 | 12 | 9 | 3 | 50/23 | +27 |
2 Cagliari Youth | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 46/23 | +23 |
3 Bari U19 | 24 | 42 | 12 | 6 | 6 | 47/33 | +14 |
4 Ascoli U19 | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 47/33 | +14 |
9 Ternana U19 | 24 | 31 | 8 | 7 | 9 | 30/26 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Libero Liberati
Terni, Italy
Sức chứa:
22,000
















