Thống kê mùa giải 2010 - 2011
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
3.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NTV Tokyo Verdy Beleza | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 48/14 | +34 |
2 Urawa Red Diamonds Ladies | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 45/11 | +34 |
3 TEPCO Mareeze (w) | 18 | 34 | 11 | 1 | 6 | 35/20 | +15 |
4 INAC Kobe Leonessa | 18 | 34 | 11 | 1 | 6 | 32/21 | +11 |
5 Okayama Yunogo Belle (nữ) | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 32/30 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










