Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
15
Bàn thua
5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
J. MnundukaTiền đạo
222
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

1
N. KhamisThủ môn
6.5

3
W. GeraldTiền đạo
6.3

10
W. CharlesTiền vệ
5.7

6
E. MwimiTiền vệ
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brazil U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Canada U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 England U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
4 Tanzania U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/15 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










