Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
4.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hebi Heteng U13 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 11/4 | +7 |
2 Qingdao Hainiu Hainuo U13 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 10/4 | +6 |
3 Tsinghua University High School U13 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 Taiyuan Dongliang U13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/14 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






