Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Samoa U16 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/0 | +10 |
2 New Caledonia U16 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 10/7 | +3 |
3 Fiji U16 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/10 | -6 |
4 Tahiti U16 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu







