Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
3 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GC Mascara | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/3 | +9 |
2 USM Blida | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/3 | +9 |
3 RC Kouba | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 13/3 | +10 |
4 MC Saida | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 7/3 | +4 |
16 Taghit | 7 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2/21 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












