Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
67/5
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

A. CoittoTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nacional Montevideo | 15 | 42 | 14 | 0 | 1 | 34/7 | +27 |
2 Racing Club Mon | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 32/26 | +6 |
3 CA Penarol | 15 | 25 | 7 | 4 | 4 | 28/16 | +12 |
4 CA River Plate Montevideo | 15 | 25 | 8 | 1 | 6 | 26/18 | +8 |
16 Tacuarembo | 15 | 7 | 1 | 4 | 10 | 17/28 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Raúl Goyenola
Tacuarembo, Uruguay
Sức chứa:
12,000

















