Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.45 bàn/Trận
18/1
Thẻ
0.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
Norman TóthTiền vệ
490
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

20
József Mádi Szabolcs
7.2

7
G. KarácsonyiTiền đạo
6.8

5
P. PleskóTiền vệ
6.5

13
D. Reményik
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MTK Budapest U19 | 21 | 57 | 19 | 0 | 2 | 71/25 | +46 |
2 Budapest Honved U19 | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 61/12 | +49 |
3 Debreceni VSC U19 | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 58/31 | +27 |
4 Ferencvarosi TC U19 | 22 | 35 | 11 | 2 | 9 | 49/45 | +4 |
10 Szeged-Csanad Grosics U19 | 22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 26/54 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













