Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
58
Bàn thua
2.23 bàn/Trận
33/7
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FOC Farsta | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 54/29 | +25 |
2 IK Sleipner | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 56/37 | +19 |
3 Nykopings BIS | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 44/28 | +16 |
4 BK Forward | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 49/34 | +15 |
12 Syrianska FC | 26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 41/58 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sodertalje Fotbollsarena
Sodertalje, Thụy Điển
Sức chứa:
6,963


















