Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
6/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
M. AlaswadTiền đạo
133
Phút thi đấu
7
Phong độ

1
M. SarrafThủ môn
6.8

8
M. NayefTiền vệ
6.8

2
A. FaqaHậu vệ
6.7

14
M. AhmadHậu vệ
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

6.Mustafa AbdullatifTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Syria U23 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/3 | +4 |
2 Philippines U23 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/2 | +4 |
3 Tajikistan U23 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/2 | +2 |
4 Nepal U23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/12 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
















