Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
41/3
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Gus HoefslootThủ môn
Chấn thương cổ tay
Cuối tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 APIA Leichhardt Tigers | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 66/35 | +31 |
2 Sydney United 58 FC | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 47/20 | +27 |
3 Marconi Stallions | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 50/22 | +28 |
4 Sutherland Sharks | 30 | 46 | 14 | 4 | 12 | 46/38 | +8 |
9 Sydney FC Youth | 30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 38/43 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















