Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
28/1
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. NiesslThủ môn
810
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Topalovic

-
A. Fejan

-
Dominik Peketz

-
L. Grizold
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atus Velden | 13 | 26 | 7 | 5 | 1 | 21/13 | +8 |
2 VST Volkermarkt | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/13 | +12 |
3 SK Treibach | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/17 | +8 |
4 SK Austria Klagenfurt | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 22/18 | +4 |
15 SVG Bleiburg | 13 | 10 | 2 | 4 | 7 | 16/22 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












