Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Transinvest | 30 | 79 | 26 | 1 | 3 | 87/22 | +65 |
2 FK Neptunas Klaipeda | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 68/27 | +41 |
3 FK Tauras Taurage | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 56/22 | +34 |
4 Babrungas | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 64/43 | +21 |
5 BFA Vilnius | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 47/36 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kybartai Stadium
Kybartai, Litva
Sức chứa:
1,000

















