Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
4.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 VfL Wolfsburg Youth | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 85/28 | +57 |
2 Werder Bremen II | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 72/42 | +30 |
3 VfB Oldenburg | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 74/43 | +31 |
4 SV Meppen | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 57/42 | +15 |
16 SV Wilhelmshaven | 34 | 33 | 7 | 12 | 15 | 38/58 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Jadestadion
Wilhelmshaven, Đức
Sức chứa:
7,500


















