Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
3.57 bàn/Trận
22/1
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
I. Mohamed-
1.080
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. SchmidTiền đạo

-
O. Hamzawi

-
N. Radl

-
K. Köck
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Mannsdorf | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 33/12 | +21 |
2 Wiener SC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 31/15 | +16 |
3 SV Oberwart | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 26/15 | +11 |
4 Traiskirchen | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 28/23 | +5 |
16 SV Wienerberger | 13 | 1 | 0 | 1 | 12 | 7/47 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















