Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Turbine Potsdam (nữ) | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 37/18 | +19 |
2 Carl Zeiss Jena (nữ) | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 58/28 | +30 |
3 SV Meppen (nữ) | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 46/14 | +32 |
4 Hamburger SV (nữ) | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 58/33 | +25 |
5 Andernach (nữ) | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 42/32 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










