Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Berlin (nữ) | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 71/17 | +54 |
2 Nurnberg (nữ) | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 62/24 | +38 |
3 Hamburger SV (nữ) | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 50/15 | +35 |
4 SC Sand (nữ) | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 66/46 | +20 |
12 SV Weinberg (nữ) | 26 | 20 | 5 | 5 | 16 | 22/62 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportanlage Vehlbergstrasse
Aurach, Đức
Sức chứa:
1,000










