Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
48
Bàn thua
3.2 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

56
J. Marschner-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
M. DrawzTiền đạo

1
F. LandvoigtThủ môn

-
L. Ruge

30
N. Odiase
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ETSV Weiche Flensburg | 15 | 34 | 11 | 1 | 3 | 43/17 | +26 |
2 Hannover 96 Am | 15 | 33 | 10 | 3 | 2 | 36/21 | +15 |
3 VfB Oldenburg | 14 | 31 | 10 | 1 | 3 | 41/19 | +22 |
4 SV Drochtersen/Assel | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 48/22 | +26 |
17 SV Todesfelde | 15 | 12 | 3 | 3 | 9 | 23/48 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Joda-Sportpark
Todesfelde, Đức
Sức chứa:
2,000












