Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Sturm Graz II | 32 | 72 | 22 | 6 | 4 | 105/29 | +76 |
2 Deutschlandsberger SC | 32 | 63 | 18 | 9 | 5 | 62/26 | +36 |
3 Union Gurten | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 63/31 | +32 |
4 FC HOGO Hertha Wels | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 64/34 | +30 |
16 SV Spittal | 31 | 17 | 4 | 5 | 22 | 25/60 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Goldeckstadion Spittal
Spittal an der Drau, Áo
Sức chứa:
8,000


















