Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
3.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASK Ebreichsdorf | 30 | 72 | 23 | 3 | 4 | 90/20 | +70 |
2 Mauerwerk | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 64/29 | +35 |
3 SC Mannsdorf | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 61/34 | +27 |
4 Wiener SC | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 55/49 | +6 |
16 SV Schwechat | 30 | 10 | 2 | 4 | 24 | 22/80 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Rudolf-Tonn-Stadion
Schwechat, Áo
Sức chứa:
7,000

















