Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Stjepan KovacevicHậu vệ
Chấn thương gân kheo
Cuối tháng 10/2026

Vincent Ketzer
Đứt dây chằng chéo
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Würzburger Kickers | 34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 79/20 | +59 |
2 DJK Vilzing | 34 | 69 | 22 | 3 | 9 | 75/42 | +33 |
3 Nurnberg II | 34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 76/51 | +25 |
4 TSV Aubstadt | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 52/36 | +16 |
18 SV Schalding Heining | 34 | 27 | 7 | 6 | 21 | 35/66 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Städtische Sportanlage am Reuthinger Weg
Passau, Đức
Sức chứa:
2,500

















