Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SV Meppen | 34 | 79 | 25 | 4 | 5 | 81/35 | +46 |
2 ETSV Weiche Flensburg | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 56/35 | +21 |
3 VfL Wolfsburg Youth | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 53/40 | +13 |
4 VFB Lubeck | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 49/38 | +11 |
18 SV Eichede | 34 | 22 | 6 | 4 | 24 | 29/75 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ernst-Wagener-Stadion
Steinburg, Đức
Sức chứa:
2,000


















