Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
34/0
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E KupinicTiền đạo
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. HotopThủ môn

-
B. Brydniak

-
E. Bora

-
M. Dzojic
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Mannsdorf | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 33/12 | +21 |
2 Wiener SC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 31/15 | +16 |
3 SV Oberwart | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 26/15 | +11 |
4 Traiskirchen | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 28/23 | +5 |
12 SV Donau | 13 | 15 | 3 | 6 | 4 | 25/22 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














