Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
28/1
Thẻ
1.81 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
Giran Gabriel Pyne-ColeTiền đạo
45
Phút thi đấu
3.3
Phong độ

9
M. KroghTiền đạo
3.2

12
E. Eriksen
3.1

14
R. HansenTiền vệ
2.9

18
O. KarlsenHậu vệ
2.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Holbaek | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 32/19 | +13 |
2 Bronshoj | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 27/16 | +11 |
3 Vanlose | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 19/11 | +8 |
4 Helsingor | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 21/17 | +4 |
7 Sundby BK | 13 | 16 | 5 | 1 | 7 | 21/21 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sundby Field
Copenhagen, Đan Mạch
Sức chứa:
1,300














