Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
2.56 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
18/1
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
S. RenanHậu vệ
706
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
S. AbdullazadaTiền vệ

97
V. PashayevHậu vệ

29
Emil MustafaevTiền vệ

7
R. AkhmedzadeTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sabah Baku | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 18/1 | +17 |
2 FC Neftci Baku | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 22/9 | +13 |
3 Qarabag | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 14/7 | +7 |
4 Turan Tovuz | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/6 | +2 |
9 Sumgayit FK | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12/13 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kapital Bank Arena
Sumqayit, Azerbaijan
Sức chứa:
3,000
















