Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
2.19 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Team | 16 | 43 | 14 | 1 | 1 | 45/7 | +38 |
2 Yichang Team | 16 | 39 | 12 | 3 | 1 | 36/12 | +24 |
3 Huangshi Team | 16 | 35 | 10 | 5 | 1 | 30/14 | +16 |
4 Jingzhou Team | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 31/9 | +22 |
14 Suizhou Team | 16 | 8 | 2 | 2 | 12 | 10/35 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













